Sora提示词:帮按我照Ⅶ:参考脚本,写一个脚本来用于sora2产出视频

帮按我照Ⅶ:参考脚本,写一个脚本来用于sora2产出视频,视频长度15秒
参考这段脚本,帮我写一个15秒的脚本用于sora2产出视频,视频内容要越南语
Ⅰ. 产品信息(仅供参考,不能出现在画面或口播/字幕中)

品牌:amortals(尔木萄)

产品:尔木萄斗转星移粉扑(四星)、尔木萄七星粉扑

粉扑尺寸(必须写入画面备注):直径约 53mm,扁形厚约 9mm

Ⅱ. 产品核心亮点(可选呈现)

亲水性聚氨酯材质,遇水放大约 1.5 倍,Q 弹柔软

妆效自然清透、肤感轻薄

高融肤度,上妆更均匀

干湿两用,持妆时间更长,不易脱妆

Ⅲ. 口播 & 字幕要求

口播:全越南语

字幕:全越南语,与镜头节奏匹配

必须包含明确“种草点”,提升下单率

Ⅳ. 视频风格建议(创意参考)

创意内容型:原创、小巧趣味动作,可加入轻剧情

画面风格:高级、清透、自然光,不磨皮、不假、不 AI 感

真人出镜:必须与粉扑真实互动

节奏:紧凑,7–15 秒

场景建议:可加入自然上脸前后对比,创意呈现

Ⅴ. 画面备注:硬性要求(必须严格遵守并写入画面备注,画面备注不能以文字或者语音出现在视频内容中)

出镜人物为越南女性并且漂亮点

不要有假笑

粉扑保持真实扁形

粉扑尺寸:直径约 53mm、扁形厚约 9mm

严禁粉扑变厚、变形

三角形粉扑严格按图片生成,不是锥形

禁止出现明显 AI 感、假皮肤、磨皮效果

禁止夸张美白、变脸、假光特效

字幕不得超出画面边界

禁用词语及相关含义:“厚度”“禁止点”“形状限制”

粉扑形状与颜色(画面备注严格保持不变):

圆形粉扑(黄色):暖黄色、标准圆形

水滴形粉扑(紫蓝色):偏紫深蓝,水滴/泪滴形(不是尖水滴形是圆润水滴形)

水滴形粉扑(浅蓝色):浅蓝色、标准圆形(不是尖水滴形是圆润水滴形)

三角粉扑(深紫色):深紫色,三角形/山形(不是尖三角形圆润尖三角),底部为弧形

Ⅵ. 输出要求

视频比例:竖屏9:16

输出格式必须包含:

口播台词(越南语)

字幕内容(越南语)

画面备注:创意感、原生感、自然光,粉扑形状与尺寸严格正确,不变厚、不变形

严格禁止出现违规词语和违规画面
Ⅶ:脚本:
0-5 giây
Cảnh quay: Cận cảnh "Hãy nhìn sự khác biệt giữa hai loại bông phấn - Thật sự khác biệt đấy!"
Hành động: Làm ướt và vắt bớt nước thừa từ bông phấn AMORTALS, thoa một lượng kem nền đều lên cả hai bên mặt, bên trái là bông phấn thông thường, bên phải là bông phấn AMORTALS.
Âm thanh: Lồng tiếng + hiệu ứng âm thanh (có thể thay đổi theo phong cách chỉnh sửa của bạn)
5-10 giây
Cảnh quay: Cận cảnh "AMORTALS, tôi xin tuyên bố bạn là vô song trong danh mục dụng cụ làm đẹp!"
Hành động: Chuyển máy quay sang trái và phải, thể hiện sự ngạc nhiên và phấn khích khi so sánh kết quả.
Âm thanh: Lồng tiếng + hiệu ứng âm thanh
10-15 giây
Cảnh quay: Cận cảnh "Trái: Bông phấn thông thường; Phải: Bông phấn bảy sao AMORTALS"
Hành động: Quay cận cảnh phần khuôn mặt bên trái dùng bông phấn thông thường và bên phải dùng bông phấn AMORTALS.
Âm thanh: Lồng tiếng + hiệu ứng âm thanh
← 上一篇 下一篇 →